|
|
|
|
|
|
|
|
|
DOWNLOAD BÁO GIÁ XE HONDA
VIDEO HONDA CIVIC 9 - 2012 NEW
HONDA CIVIC 9
Cùng lái thử Honda Civic, Honda CR-V để có cơ hội nhận các giải thưởng hấp dẫn.
Chương trình kéo dài từ ngày 17/10/2012 đến hết ngày 14/1/2013. Và giải thưởng hấp dẫn của chúng ta là:
- 01 Giải nhất: 01 xe SH 125i mới. - 01 Giải nhì: 01 máy tính xách tay Macbook Pro. - 01 Giải ba: 01 Ipad 3.
Chi tiết liên hệ:
Nhân Viên quản lý trực tiếp: 0932384483 - 0904610086
Phục vụ tất cả các ngày trong tuần.
Trân trọng !

Xem thông tin chi tiết tại website: www.hondahanoi.divivu.com - Hotline: 0932384483
|
 |
 |
 |
|
|
| Honda Civic 1.8 AT ... HONDA GIẢI PHÓNG Km9 - Quốc lộ 1A - Hoàng Liệt - Hoàng - Hà Nội 0932384483 / 0904610086
Xin chân trọng cảm ơn qu&y... Giá: 780 000 000 đ | |  |
| Honda CR-V 2.4AT
Honda CR-V 2.4AT
Honda CR-V 2.4AT
Giới Thiệu
Cải tiến mới giúp bạn tận hưởng cảm giác thú vị khi l&aacut... Giá: 1 133 000 000 đ | |  |
| HONDA ACCORD 2.4AT ... Thông số kỹ thuật
Hộp số truyền động
Hộp số
5 số tự động
Hãng sản xuất
HONDA - Accord
Động cơ
Loại động cơ
2.4 L
Kiểu động... Giá: 1 435 000 000 đ | |  |
| HONDA ACCORD 3.5AT ... Thông số kỹ thuật
Hộp số truyền động
Hộp số
5 số tự động
Hãng sản xuất
HONDA - Accord
Động cơ
Loại động cơ
3.5 L
Kiểu động... Giá: 1 780 000 000 đ | |  |
| HONDA CIVIC 2.0 AT ... HONDA GIẢI PHÓNG
Km9 - Quốc lộ 1A - Hoàng Liệt - Hoàng - Hà Nội
0932384483 / 0904610086
Xin chân trọng cảm ơn ... Giá: 860 000 000 đ | |  |
| HONDA CIVIC 1.8 MT ... HONDA GIẢI PHÓNG
Km9 - Quốc lộ 1A - Hoàng Liệt - Hoàng - Hà Nội
0932384483 / 0904610086
Xin chân trọng cảm ơn ... Giá: 725 000 000 đ | |  |
| HONDA CIVIC HONDA GIẢI PHÓNG
Km9 - Quốc lộ 1A - Hoàng Liệt - Hoàng - Hà Nội
0932384483 / 0904610086
Xin chân trọng cảm ơn ... Giá: 860 000 000 đ | |  | |  |
|
|
|
|
 |
 |
|
| Tỷ giá |
 |
Phí vận chuyển |
| USD |
20950 |
21020 |
| EUR |
26689.33 |
27183.34 |
| GBP |
31527.15 |
32175.64 |
| JPY |
201.1 |
206.27 |
| AUD |
20150.83 |
20585.75 |
| HKD |
2658.68 |
2729.69 |
| SGD |
16406.9 |
16845.15 |
| THB |
689.24 |
719.76 |
| CAD |
20175.6 |
20673.46 |
| CHF |
21349.65 |
21832.42 |
| DKK |
0 |
3655.57 |
| INR |
0 |
390.76 |
| KRW |
0 |
20.91 |
| KWD |
0 |
74238.89 |
| MYR |
0 |
6998.8 |
| NOK |
0 |
3622.82 |
| RMB |
3272 |
1 |
| RUB |
0 |
744.13 |
| SEK |
0 |
3170.56 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |  |  |